| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Duy Anh | 6 D | TKC-00155 | Bài tập trắc nghiệm và đề kiểm tra sinh học 6 | Bùi Văn Kiên | 03/04/2026 | 13 |
| 2 | Bùi Khánh Ly | 7 B | TPVH-00091 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Minh Hiệp | 18/03/2026 | 29 |
| 3 | Cao Đức Hiếu | 8 A | TKC-00036 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng vật lý 8 | Nguyễn Xuân Thành | 07/04/2026 | 9 |
| 4 | Cao Đức Hiếu | 8 A | TKV-00252 | Giảng văn truyện kiều | Đặng Thanh Lê | 07/04/2026 | 9 |
| 5 | Cao Lại Linh Chi | 6 D | TKT-00484 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 03/04/2026 | 13 |
| 6 | Cao Lại Linh Chi | 6 D | TKV-00452 | Hướng dẫn nói và viết văn tnghị luận biểu cảm thuyết minh lớp 6 | KIỀU BẮC | 03/04/2026 | 13 |
| 7 | Đặng Thị Hồng Hạnh | | SGK-01542 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 220 |
| 8 | Đặng Thị Hồng Hạnh | | TKT-00660 | Đề kiểm tra Toán 8 | TRỊNH VĂN BẰNG | 17/10/2025 | 181 |
| 9 | Đặng Thị Hồng Hạnh | | TKT-00735 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 8/1 | Nguyễn Thị Tuyền | 17/10/2025 | 181 |
| 10 | Đặng Thị Hồng Hạnh | | TKT-00740 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 8/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 17/10/2025 | 181 |
| 11 | Đặng Thị Hồng Hạnh | | TKT-00556 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 17/10/2025 | 181 |
| 12 | Đào Duy Thành | 9 B | TKV-00208 | Tư liệu ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 08/04/2026 | 8 |
| 13 | Đào Hải Nam | 8 D | TKC-00089 | Bài tập nâng cao hoá 8 | Lê Xuân Trường | 07/04/2026 | 9 |
| 14 | Đào Hải Nam | 8 D | TKC-00088 | Bài tập nâng cao hoá 8 | Lê Xuân Trường | 07/04/2026 | 9 |
| 15 | Đào Thị Hà Vy | 9 A | SDP-00162 | Em tập bình văn : tập 5 | Trần Đăng Khoa | 08/04/2026 | 8 |
| 16 | Đào Thị Hà Vy | 9 A | SDP-00300 | Luật xuất bản | Nguyễn Văn Thung | 08/04/2026 | 8 |
| 17 | Đỗ Hữu Hùng | 8 D | TPVH-00270 | Hương xuân: Thơ | NGUYỄN VĂN THẤU | 17/03/2026 | 30 |
| 18 | Đỗ Hữu Hùng | 8 D | TPVH-00142 | Vui học với Đố Kiều | Phan Đan Quế | 17/03/2026 | 30 |
| 19 | Đỗ Thị Chuyên | | SNV-01622 | Giáo dục công dân 8 (SGV) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 20 | Đỗ Thị Chuyên | | SNV-01513 | Lịch sử và Địa lí 7( sách giáo viên) | ĐỖ THANH BÌNH | 08/09/2025 | 220 |
| 21 | Đỗ Thị Chuyên | | SGK-01573 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 22 | Đỗ Thị Chuyên | | SGK-01299 | Bài tập Giáo dục công dân 6: sách giáo khoa | TRẦN VĂN THẮNG | 08/09/2025 | 220 |
| 23 | Đỗ Thị Chuyên | | TKC-01548 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 08/09/2025 | 220 |
| 24 | Đỗ Thị Hoa | | SNV-01613 | Ngữ văn 8 tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 87 |
| 25 | Đỗ Thị Hoa | | SGK-01566 | BTNgữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 19/01/2026 | 87 |
| 26 | Đỗ Thị Hoa | | SGK-01776 | HĐTN hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 02/03/2026 | 45 |
| 27 | Đỗ Thị Sáng | | TKV-00439 | Một số kiến thức - kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 30/01/2026 | 76 |
| 28 | Đoàn Minh Tú | 6 B | TKC-00149 | Đề kiểm tra sinh học 6 | Hoàng Thị Tuyến | 03/04/2026 | 13 |
| 29 | Đồng Minh Dũng | 7 B | SDP-00013 | Mùa của ngày hôm qua | Bộ Giáo Dục & Đào Tạo | 06/04/2026 | 10 |
| 30 | Đồng Minh Dũng | 7 B | SDP-00044 | Rừng hoang | Alai | 06/04/2026 | 10 |
| 31 | Hà Thị Thơm | | SGK-01630 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 18/03/2026 | 29 |
| 32 | Hà Thị Thơm | | SNV-01561 | Khoa học tự nhiên 8 ( sách giáo viên) | VŨ VĂN HÙNG | 18/03/2026 | 29 |
| 33 | Hà Thị Thơm | | TKC-00153 | Bài tập sinh học 6 | Trần Thị Phương | 22/01/2026 | 84 |
| 34 | Hoàng Như Phong | | SGK-01838 | BT Toán 6/1 ( SGK) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 220 |
| 35 | Hoàng Như Phong | | SGK-01836 | Toán 6/1 ( SGK) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 220 |
| 36 | Hoàng Như Phong | | SNV-01688 | Toán 6 ( SGV) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 220 |
| 37 | Hoàng Quốc Việt | 8 C | STN-01102 | Người nông dân và con cáo | Trần Xuân Bách | 07/04/2026 | 9 |
| 38 | Hoàng Quốc Việt | 8 C | STN-00360 | Những chàng trai điệu nghệ: tập 7 | Asada Hirro Yuki | 07/04/2026 | 9 |
| 39 | Hoàng Thị Hà | | SGK-01853 | Toán 8/1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 218 |
| 40 | Hoàng Thị Hà | | SGK-01863 | BT Toán 9/2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 218 |
| 41 | Hoàng Thị Hà | | SGK-01860 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 218 |
| 42 | Hoàng Thị Hà | | SGK-01856 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 218 |
| 43 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00703 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | Bùi Văn Tuyên | 10/09/2025 | 218 |
| 44 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00707 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | Đặng Đức Trọng | 10/09/2025 | 218 |
| 45 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00721 | Hướng dẫn học và giải các dạng bài tập Toán 8/2 | Trịnh Văn Bằng | 10/09/2025 | 218 |
| 46 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00719 | Hướng dẫn học và giải các dạng bài tập Toán 8/1 | Trịnh Văn Bằng | 10/09/2025 | 218 |
| 47 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00713 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8/2 | Tôn Thân | 10/09/2025 | 218 |
| 48 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00714 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8/1 | Tôn Thân | 10/09/2025 | 218 |
| 49 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00759 | Bài tập hàng ngày Toán 6/1 | Vũ Hữu Bình | 09/10/2025 | 189 |
| 50 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00752 | Nâng cao và phát triển Toán 8/2 | Vũ Hữu Bình | 09/10/2025 | 189 |
| 51 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00750 | Nâng cao và phát triển Toán 8/1 | Vũ Hữu Bình | 09/10/2025 | 189 |
| 52 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00738 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 8/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 09/10/2025 | 189 |
| 53 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00737 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 8/1 | Nguyễn Thị Tuyền | 09/10/2025 | 189 |
| 54 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00739 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 8/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 09/10/2025 | 189 |
| 55 | Hoàng Thị Hà | | TKT-00733 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 9/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 09/10/2025 | 189 |
| 56 | Hoàng Trung Phong | 6 D | TKV-00461 | Những bài làm văn mẫu 6 tập 2 | LÊ XUÂN SOAN | 03/04/2026 | 13 |
| 57 | Hoàng Trung Phong | 6 D | TKC-00290 | Hướng dẫn tự học tiếng anh 6 | Tứ Anh | 03/04/2026 | 13 |
| 58 | Lê Bảo Khánh | 9 A | TKT-00732 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 9/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 08/04/2026 | 8 |
| 59 | Lê Đức Minh Phúc | 8 A | TKT-00658 | Định hướng phát triển năng lực Toán 8/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 07/04/2026 | 9 |
| 60 | Lê Đức Thiện Nhân | 6 A | TKT-00570 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 03/04/2026 | 13 |
| 61 | Lê Đức Thiện Nhân | 6 A | TKC-00253 | Lịch sử thế giới hiện đại | Nguyễn Anh Thái | 03/04/2026 | 13 |
| 62 | Lê Ngân Hà | 6 C | TKT-00499 | Phương pháp giải Toán 6 | PAN DOÃN THOẠI | 03/04/2026 | 13 |
| 63 | Lê Ngân Hà | 6 C | STN-01023 | Thơ và tuổi thơ | Lưu Quang Vũ | 03/04/2026 | 13 |
| 64 | Lê Thị Hiếu Minh | 8 C | TKV-00437 | Những bài văn mẫu 8 tập 2 | Trần Thị Nhìn | 07/04/2026 | 9 |
| 65 | Lê Thị Nhung | | TKV-00478 | 199 đề bài văn hay lớp 7 | PHẠM NGỌC THẮM | 08/09/2025 | 220 |
| 66 | Lê Thị Nhung | | TKV-00471 | Những bài văn chọn lọc 7 | LÊ XUÂN SOAN | 08/09/2025 | 220 |
| 67 | Lê Thị Nhung | | TKV-00473 | 270 đề và bài văn hay 7 | PHẠM NGỌC THẮM | 08/09/2025 | 220 |
| 68 | Lê Thị Nhung | | SNV-01609 | Ngữ văn 8 tập 1 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 69 | Lê Thị Nhung | | SNV-01507 | Ngữ văn 7 tập 1 ( sách giáo viên) | NGUYỄN MINH NGUYỆT | 08/09/2025 | 220 |
| 70 | Lê Thị Nhung | | SGK-01408 | Ngữ văn 7 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 71 | Lê Thị Nhung | | SGK-01558 | Ngữ văn 8 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 72 | Lê Thị Thu Hằng | | SGK-01629 | Khoa học tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 19/01/2026 | 87 |
| 73 | Lê Thị Thu Hằng | | SGK-01869 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2025 | 220 |
| 74 | Lê Thị Thu Hằng | | SGK-01854 | Toán 8/2 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 220 |
| 75 | Lê Thị Thu Hằng | | SGK-01852 | Toán 8/1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 220 |
| 76 | Lê Thị Thu Hằng | | SNV-01691 | Toán 7 ( SGV) | HÀ HUY KHOÁI | 11/02/2026 | 64 |
| 77 | Lê Văn Quân | 8 B | SDP-00209 | Mẹ vắng nhà | Nguyễn Thị Cúc | 07/04/2026 | 9 |
| 78 | Lê Xuân Phú | 9 C | TKT-00734 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 9/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 08/04/2026 | 8 |
| 79 | Mạc Hải Anh | 8 B | TKT-00557 | Nâng cao và phát triển Toán 8 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 07/04/2026 | 9 |
| 80 | Mạc Hải Anh | 8 B | SDP-00140 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Lê Nguyên Cẩn | 07/04/2026 | 9 |
| 81 | Mạc Thị Minh Hằng | 8 B | TKC-00185 | Sinh học 8 cơ bản và nâng cao | Lê Đình Chung | 07/04/2026 | 9 |
| 82 | Nguyễn Hà Phương | 8 A | TPVH-00082 | Phan Bội Châu: tập 7 | Chương Thâu | 17/03/2026 | 30 |
| 83 | Nguyễn Hà Tuấn Khanh | 6 B | TKC-00135 | 162 câu hỏi sinh học 6 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 03/04/2026 | 13 |
| 84 | Nguyễn Hà Vy | 8 D | TKV-00335 | Học tốt ngữ văn 8 tập 2 | TRẦN VĂN SÁU | 07/04/2026 | 9 |
| 85 | Nguyễn Hà Vy | 8 D | STN-01192 | Ô Long Viện tập 19 | AU,YUO-HSING | 07/04/2026 | 9 |
| 86 | Nguyễn Hữu Đức | | TKC-01573 | Bồi dưỡng năng lực tự học môn KHTN 8 | Nguyễn Văn Biên | 26/01/2026 | 80 |
| 87 | Nguyễn Hữu Đức | | TKC-01571 | Bài tập phát triển năng lực môn KHTN 8 | Trần Trung Ninh | 26/01/2026 | 80 |
| 88 | Nguyễn Hữu Đức | | TKT-00652 | Tổng hợp các bài Toán phổ dụng Hình học 8 | VŨ THẾ HỰU | 08/09/2025 | 220 |
| 89 | Nguyễn Hữu Đức | | TKT-00669 | Để học tốt Toán 8/2 | DOÃN MINH CƯỜNG | 08/09/2025 | 220 |
| 90 | Nguyễn Hữu Đức | | TKT-00666 | Để học tốt Toán 8/1 | DOÃN MINH CƯỜNG | 08/09/2025 | 220 |
| 91 | Nguyễn Hữu Đức | | TKT-00663 | Bồi dưỡng Toán 8/1 | VŨ HỮU BÌNH | 08/09/2025 | 220 |
| 92 | Nguyễn Hữu Đức | | TKT-00689 | Bài tập phát triển năng lực Toán 8/1 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 08/09/2025 | 220 |
| 93 | Nguyễn Hữu Đức | | SNV-01557 | Toán 8 ( sách giáo viên) | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 220 |
| 94 | Nguyễn Hữu Đức | | SGK-01512 | Toán 8 tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 08/09/2025 | 220 |
| 95 | Nguyễn Hữu Đức | | SGK-01661 | Bài tập Toán 8 tập 1 | CUNG THẾ ANH | 08/09/2025 | 220 |
| 96 | Nguyễn Kim Quý | | SNV-01522 | Giáo dục công dân 7( sách giáo viên) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 97 | Nguyễn Kim Quý | | SNV-01614 | Ngữ văn 8 tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 98 | Nguyễn Kim Quý | | SNV-01611 | Ngữ văn 8 tập 1 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 99 | Nguyễn Kim Quý | | SGK-01561 | Ngữ văn 8 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 100 | Nguyễn Kim Quý | | SGK-01432 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 101 | Nguyễn Mạnh Dũng | 6 A | TKV-00450 | Hướng dẫn Ngữ văn 6 tập 2 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 03/04/2026 | 13 |
| 102 | Nguyễn Minh Đức | 9 B | TKT-00697 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Văn Tấn | 08/04/2026 | 8 |
| 103 | Nguyễn Minh Nhật | 8 B | TKC-00196 | Câu hỏi trặc nghiệm sinh học 8 | Nguyễn Văn Hoài | 07/04/2026 | 9 |
| 104 | Nguyễn Minh Nhật | 8 B | TKV-00413 | 162 bài văn chọn lọc lớp 8 | LÊ HUÂN | 07/04/2026 | 9 |
| 105 | Nguyễn Minh Phúc | 7 B | TKV-00286 | Bài giảng ngụ ngôn Việt Nam | Chương Chính | 06/04/2026 | 10 |
| 106 | Nguyễn Minh Quang | 8 B | TKC-00209 | Tìm hiểu trái đất | Nguyễn Hữu Danh | 17/03/2026 | 30 |
| 107 | Nguyễn Ngọc Hưng | 8 C | TKC-00101 | Baì tập chọn lọc hoá học 8 | Ngô Ngọc An | 07/04/2026 | 9 |
| 108 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 C | STN-01029 | Thơ và tuổi thơ | Lư Trọng Lư | 08/04/2026 | 8 |
| 109 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 C | STN-00982 | Thỏ mẹ tìm con | Nguyễn Quang Vinh | 08/04/2026 | 8 |
| 110 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 A | TPVH-00072 | Nguyễn Công Hoan tác giả tác phẩm | Lê Thị Đức hạnh | 08/04/2026 | 8 |
| 111 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 A | TPVH-00041 | Tiểu thuyết thứ năm: tập 2 | Anh Chi | 08/04/2026 | 8 |
| 112 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKC-01547 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 08/09/2025 | 220 |
| 113 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01461 | Giáo dục công dân 6: Sách giáo viên | TRẦN VĂN THẮNG | 08/09/2025 | 220 |
| 114 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01618 | Giáo dục công dân 8 (SGV) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 115 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01601 | Ngữ văn 6 tập 2 (SGV) | NGUYỄN MINH THUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 116 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01467 | Ngữ văn 6 tập 1: Sách giáo viên | NGUYỄN MINH TUYẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 117 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK-01336 | Ngữ văn 6 tập 1 | NGUYỄN MINH TRIẾT | 08/09/2025 | 220 |
| 118 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK-01571 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 08/09/2025 | 220 |
| 119 | Nguyễn Thị Hằng Mai | 6 C | TKT-00562 | Toán nâng cao 6 tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 03/04/2026 | 13 |
| 120 | Nguyễn Thị Hiền Ta | | TKC-00299 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh lớp 6 | Vĩnh Bá | 27/01/2026 | 79 |
| 121 | Nguyễn Thị Mai Trang | 6 A | TKT-00598 | Hướng dẫn học & các dạng bài tập Toán 6/2 | TRỊNH VĂN BẰNG | 03/04/2026 | 13 |
| 122 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 6 A | TKT-00429 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | VŨ VĂN TUYÊN | 03/04/2026 | 13 |
| 123 | Nguyễn Thị Mỹ Tâm | 6 A | SDP-00179 | 555 câu đó Việt nam | Mai Chi | 03/04/2026 | 13 |
| 124 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 8 D | TKT-00558 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | BÙI VĂN TUYÊN | 07/04/2026 | 9 |
| 125 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 8 D | SDP-00100 | Lòng trắc ẩn | Bích Nga | 07/04/2026 | 9 |
| 126 | Nguyễn Thị Thanh Hiếu | | SGK-01841 | Toán 6/2 ( SGK) | HÀ HUY KHOÁI | 26/01/2026 | 80 |
| 127 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 6 B | TKT-00541 | Giải bằng nhiều cách bài toán lớp 6 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 03/04/2026 | 13 |
| 128 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 6 B | TKV-00457 | Để học tốt Ngữ văn 6 tập 2 | ĐẶNG LƯU | 03/04/2026 | 13 |
| 129 | Nguyễn Thu Huyền | | TKC-00259 | Hướng dẫn học và kiểm tra sử 9 | Nguyễn Thị Côi | 14/01/2026 | 92 |
| 130 | Nguyễn Tuấn Bình | 9 B | TKC-01077 | Thơ tóc cài hoa phấn | Nhiều tác giả | 05/03/2026 | 42 |
| 131 | Nguyễn Tùng Dương | 6 C | TKV-00458 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | LÊ ANH XUÂN | 03/04/2026 | 13 |
| 132 | Nguyễn Tùng Dương | 6 C | TKC-00238 | Bộ đề kiểm tra 15 phút địa 6 | Phạm Văn Đồng | 03/04/2026 | 13 |
| 133 | Phạm Anh Vân | 9 B | TKT-00700 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Văn Tấn | 08/04/2026 | 8 |
| 134 | Phạm Lan Anh | 8 A | TKT-00668 | Để học tốt Toán 8/2 | DOÃN MINH CƯỜNG | 07/04/2026 | 9 |
| 135 | Phạm Thị Minh Châu | 9 A | TKV-00187 | Tư liệu văn học 9: tập 2 | Đỗ Bình Trị | 08/04/2026 | 8 |
| 136 | Phạm Thị Thảo Vân | 9 C | SDP-00149 | Giáo dục trẻ em vị thành niên | Nguyễn Dục Quang | 08/04/2026 | 8 |
| 137 | Phạm Thị Thảo Vân | 9 C | TPVH-00052 | Nguyễn Trọng Tạo... | Nguyễn Trọng Tạo | 08/04/2026 | 8 |
| 138 | Tăng Văn Hoài | | TKC-01482 | Văn hóa dân gian làng Hoàng Xá | Nguyễn Long Nhiêm | 30/01/2026 | 76 |
| 139 | Vũ Hải Hà Vy | 9 B | TKV-00214 | Học và ôn luyện Ngữ văn nâng cao 9 tập 2 | Tạ Đức Hiền | 08/04/2026 | 8 |
| 140 | Vũ Minh Hiếu | 6 D | TKC-00207 | Tìm hiểu trái đất | Nguyễn Hữu Danh | 03/04/2026 | 13 |
| 141 | Vũ Thị Hằng | | SGK-01400 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 220 |
| 142 | Vũ Thị Hằng | | SGK-01539 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 08/09/2025 | 220 |
| 143 | Vũ Thị Hằng | | SGK-01581 | Hoạt động trải nghiệm 8 | LƯU THU THỦY | 08/09/2025 | 220 |
| 144 | Vũ Thu Thủy | | SGK-01840 | Toán 6/2 ( SGK) | HÀ HUY KHOÁI | 19/01/2026 | 87 |
| 145 | Vũ Thu Thủy | | TKT-00627 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | NGUYỄN TOÀN ANH | 21/01/2026 | 85 |
| 146 | Vũ Thu Thủy | | TKT-00619 | Định hướng phát triển năng lực Toán 7/2 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 21/01/2026 | 85 |
| 147 | Vũ Thu Thủy | | TKT-00641 | Để học tốt Toán 7/2 | ĐOÀN MINH CƯỜNG | 21/01/2026 | 85 |
| 148 | Vũ Thu Thủy | | TKT-00694 | Bài tập phát triển năng lực Toán 8/2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 21/01/2026 | 85 |
| 149 | Vũ Trí An | 8 D | TKC-00226 | Hướng dẫn địa lí 8 | Tăng Văn Dam | 07/04/2026 | 9 |