| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Cao Thị Khánh | SNV-01565 | Âm nhạc 8 ( sách giáo viên) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 2 | Cao Thị Khánh | SNV-01647 | Âm nhạc 9 (SGV) | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 3 | Cao Thị Khánh | SGK-01303 | Âm nhạc 6: sách giáo khoa | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 4 | Cao Thị Khánh | SGK-01427 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 5 | Cao Thị Khánh | SGK-01789 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 6 | Cao Thị Khánh | SGK-01574 | Âm nhạc 8 | HOÀNG LONG | 09/09/2026 | 28 |
| 7 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SGK-01857 | Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 30 |
| 8 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SGK-01848 | BT Toán 7/1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 30 |
| 9 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SGK-01845 | Toán 7/1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 30 |
| 10 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SGK-01757 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 11 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SNV-01690 | Toán 7 ( SGV) | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 30 |
| 12 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SNV-01491 | Tin học 7 ( sách giáo viên) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 13 | Đặng Thị Hồng Hạnh | SNV-01662 | Tin học 9 (SGV) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 14 | Đặng Thị Huyền Trang | SGK-01220 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | LƯU THU THỦY | 07/09/2026 | 30 |
| 15 | Đỗ Thị Chuyên | TKC-01555 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 8 | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 08/09/2026 | 29 |
| 16 | Đỗ Thị Chuyên | TKC-01551 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 08/09/2026 | 29 |
| 17 | Đỗ Thị Hoa | TKC-01558 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 9 | UBND TỈNH HẢI DƯƠNG | 08/09/2026 | 29 |
| 18 | Hoàng Thị Hà | SNV-01689 | Toán 6 ( SGV) | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 30 |
| 19 | Hoàng Thị Hà | SNV-01450 | Tin học 6: Sách giáo viên | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 20 | Hoàng Thị Hà | SGK-01226 | Tin học 6: sách giáo khoa | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 21 | Nguyễn Hữu Đức | SGK-01849 | BT Toán 7/1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 30 |
| 22 | Nguyễn Hữu Đức | SGK-01861 | BT Toán 9/1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 30 |
| 23 | Nguyễn Hữu Đức | SGK-01634 | BT Toán 8 tập 1 | CUNG THẾ HANH | 07/09/2026 | 30 |
| 24 | Nguyễn Hữu Đức | SGK-01918 | Toán 9 tập 1 | VŨ MINH | 07/09/2026 | 30 |
| 25 | Nguyễn Hữu Đức | SGK-01905 | Toán 8 tập 1 | VŨ MINH | 07/09/2026 | 30 |
| 26 | Nguyễn Thị Anh Thùy | SGK-01904 | Lịch sử và địa lý 7 | VŨ MINH | 23/09/2026 | 14 |
| 27 | Nguyễn Thị Anh Thùy | SGK-01892 | Lịch sử và địa lý 6 | VŨ MINH | 23/09/2026 | 14 |
| 28 | Nguyễn Thị Hồng Nhạn | SGK-01916 | Công nghệ 8 | VŨ MINH | 08/09/2026 | 29 |
| 29 | Nguyễn Thị Hồng Nhạn | SGK-01891 | Công nghệ 6 | VŨ MINH | 08/09/2026 | 29 |
| 30 | Nguyễn Thu Huyền | SGK-01931 | Bài tập lịch sử và Địa lý 6 - Phần Lịch sử | VŨ MINH | 07/09/2026 | 30 |
| 31 | Nguyễn Thu Huyền | SGK-01893 | Lịch sử và địa lý 6 | VŨ MINH | 07/09/2026 | 30 |
| 32 | Vũ Thị Hằng | TKT-00731 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Thị Tuyền | 23/09/2026 | 14 |
| 33 | Vũ Thị Hằng | TKT-00734 | Ôn luyện cơ bản và nâng cao Toán 9/2 | Nguyễn Thị Tuyền | 23/09/2026 | 14 |
| 34 | Vũ Thị Hằng | SNV-01575 | Tin học 8 (SGV) | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 35 | Vũ Thị Hằng | SGK-01548 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 07/09/2026 | 30 |
| 36 | Vũ Thu Thủy | SGK-01895 | Toán 7 tập 1 | VŨ MINH | 07/09/2026 | 30 |